body mass index
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ số khối cơ thể: "body mass index" (viết tắt là BMI) là một thước đo để đánh giá lượng mỡ trong cơ thể dựa trên cân nặng và chiều cao của một người. Công thức tính BMI là lấy cân nặng (tính bằng kilôgam) chia cho bình phương chiều cao (tính bằng mét). Chỉ số này thường được dùng để phân loại tình trạng cân nặng: thiếu cân, bình thường, thừa cân, hoặc béo phì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A person with a body mass index over 30 is considered obese. (Một người có chỉ số khối cơ thể trên 30 được coi là béo phì.)
- Doctors use the body mass index to screen for weight-related health issues. (Các bác sĩ sử dụng chỉ số khối cơ thể để sàng lọc các vấn đề sức khỏe liên quan đến cân nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to calculate one's body mass index": tính chỉ số khối cơ thể của ai đó.
- It is easy to calculate your body mass index using an online tool. (Thật dễ dàng để tính chỉ số khối cơ thể của bạn bằng một công cụ trực tuyến.)
- "normal body mass index": chỉ số khối cơ thể bình thường (thường từ 18.5 đến 24.9).
- Maintaining a normal body mass index is important for overall health. (Duy trì một chỉ số khối cơ thể bình thường rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.)
Biến thể và từ gần giống
- BMI (danh từ, viết tắt): chỉ số khối cơ thể (viết tắt của "body mass index").
- Your BMI is 22, which is within the healthy range. (BMI của bạn là 22, nằm trong phạm vi khỏe mạnh.)
- Body mass index calculator (danh từ): máy tính chỉ số khối cơ thể.
- You can find a body mass index calculator on many health websites. (Bạn có thể tìm thấy máy tính chỉ số khối cơ thể trên nhiều trang web sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Quetelet index: chỉ số Quetelet (tên gọi khác của "body mass index", đặt theo tên nhà thống kê học người Bỉ Adolphe Quetelet).
- The Quetelet index is another term for body mass index. (Chỉ số Quetelet là một thuật ngữ khác cho chỉ số khối cơ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "body mass index".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "body mass index".